go over

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng: Hành động kiểm tra, xem xét một cái đó một cách cẩn thận chi tiết để đảm bảo tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của .
    • Ôn tập, xem lại: Hành động xem xét lại thông tin, kiến thức hoặc kế hoạch để ghi nhớ hoặc chuẩn bị.
    • Được đón nhận, được tiếp nhận (một cách nào đó): Cách một người, ý tưởng hoặc sự kiện được một nhóm người cụ thể phản ứng hoặc tiếp nhận.
    • Đi qua, vượt qua: Di chuyển từ bên này sang bên kia của một không gian hoặc chướng ngại vật.
dụ sử dụng
  • Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng:

    • Let's go over the figures one more time before the meeting. (Hãy cùng kiểm tra các con số một lần nữa trước cuộc họp.)
    • The mechanic went over the engine but found nothing wrong. (Người thợ máy đã kiểm tra kỹ động cơ nhưng không tìm thấy lỗi .)
  • Ôn tập, xem lại:

    • We need to go over the vocabulary for tomorrow's test. (Chúng ta cần ôn lại từ vựng cho bài kiểm tra ngày mai.)
    • Can we go over the plan again? I want to make sure I understand. (Chúng ta có thể xem lại kế hoạch một lần nữa không? Tôi muốn chắc chắn rằng mình hiểu.)
  • Được đón nhận, được tiếp nhận:

    • His joke didn't go over well with the audience. (Câu chuyện cười của anh ấy không được khán giả đón nhận.)
    • How did your presentation go over with the managers? (Bài thuyết trình của bạn được các quản lý tiếp nhận như thế nào?)
  • Đi qua, vượt qua:

    • We went over the bridge to get to the old town. (Chúng tôi đi qua cây cầu để đến phố cổ.)
    • The truck is too tall to go over that low tunnel. (Chiếc xe tải quá cao để có thể đi qua đường hầm thấp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over something with a fine-tooth comb": kiểm tra, xem xét một cáchcùng tỉ mỉ kỹ lưỡng.

    • The editor went over the manuscript with a fine-tooth comb. (Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo một cáchcùng tỉ mỉ.)
  • "to go over someone's head":

    • Vượt quá sự hiểu biết của ai đó (quá khó hiểu).
      • I'm afraid that technical explanation went over my head. (Tôi e rằng lời giải thích kỹ thuật đó vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
    • Liên hệ với cấp trên của ai đó (bỏ qua họ).
      • He went over his manager's head to complain to the director. (Anh ta đã bỏ qua quản lý của mình để phàn nàn với giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-through (v): trải qua, chịu đựng (một trải nghiệm khó khăn); xem xét từng mục một.

    • She went through a difficult period. ( ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
    • I went through all the documents on the desk. (Tôi đã xem xét tất cả tài liệu trên bàn.)
  • Review (v): ôn tập, xem xét lại, đánh giá. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "kiểm tra/ôn tập").

  • Inspect (v): thanh tra, kiểm tra. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "kiểm tra kỹ lưỡng").
Từ đồng nghĩa
  • Examine: kiểm tra, thẩm tra.
  • Review: xem xét lại, ôn tập.
  • Check: kiểm tra.
  • Be received: được tiếp nhận.
  • Cross: băng qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over to: chuyển sang, đi sang (một địa điểm, phe phái, hoặc hệ thống khác).

    • He went over to the opposition party. (Ông ấy đã chuyển sang đảng đối lập.)
    • Let's go over to John's house. (Hãy đi sang nhà John.)
  • Go overboard: làm quá mức, thái quá.

    • I think you went a bit overboard with the decorations. (Tôi nghĩ bạn đã hơi quá tay với việc trang trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Go over like a lead balloon: thất bại thảm hại, không được đón nhận chút nào.

    • His proposal to cut salaries went over like a lead balloon. (Đề xuất cắt giảm lương của anh ta đã thất bại thảm hại.)
  • Go over the top: hành động quá mức cần thiết hoặc phù hợp.

    • The movie's special effects were good, but the ending went over the top. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim thì tốt, nhưng cái kết thì quá đà.)

Từ đồng nghĩa